tuyên cáo

Học thuật
Thân thiện
tuyên cáo

Chính phủ tuyên cáo một chính sách mới trên truyền hình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời tuyên bố chính thức của chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền: "tuyên cáo" văn bản hoặc lời nói chính thức, công khai thông báo một sự việc, chính sách hoặc quyết định quan trọng cho toàn dân biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính phủ đã ra một bản tuyên cáo về tình hình an ninh quốc gia.
    • Bản tuyên cáo độc lập được đọc trước toàn thể quốc dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra tuyên cáo": hành động công bố chính thức một bản tuyên cáo.

    • Nguyên thủ quốc gia đã ra tuyên cáo về việc tuyên chiến.
  • "bản tuyên cáo": chỉ chính văn bản tuyên cáo.

    • Nội dung bản tuyên cáo được đăng trên tất cả các phương tiện thông tin đại chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Tuyên bố (động từ/danh từ): công bố ý kiến, lập trường một cách chính thức. (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho cá nhân hoặc tổ chức, trong khi "tuyên cáo" thường mang tính chính phủ, quốc gia).
  • Công bố (động từ): làm cho mọi người biết một cách chính thức.
  • Tuyên ngôn (danh từ): bản tuyên bố về đường lối, chính sách, lý tưởng của một chính đảng, một quốc gia (gần nghĩa với "tuyên cáo" nhưng thường mang tính cương lĩnh, tư tưởng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tuyên bố (khi dùng như danh từ).
  • Thông cáo (văn bản thông báo chính thức, có thể của cơ quan nhà nước).
Các cụm từ liên quan
  • Tuyên cáo độc lập: bản tuyên bố long trọng về nền độc lập của một quốc gia.
  • Tuyên cáo chiến tranh: bản tuyên bố chính thức về việc bắt đầu một cuộc chiến tranh.
Thành ngữ liên quan

(Từ "tuyên cáo" ít khi xuất hiện trong thành ngữ. chủ yếu được dùng trong văn phong chính trị, hành chính trang trọng.)

tuyên cáo

Chính phủ tuyên cáo một chính sách mới trên truyền hình.

  1. Nói chính phủ báo cho mọi người biết một việc quan trọng.